Thời tiết se lạnh hay những buổi họp mặt ấm cúng, một nồi lẩu nghi ngút khói luôn là lựa chọn tuyệt vời. Yếu tố then chốt tạo nên một nồi lẩu thơm ngon, đậm đà chính là nguyên liệu đi kèm, trong đó các loại nấm ăn lẩu giữ vai trò không thể thiếu. Chúng không chỉ mang lại hương vị umami đặc trưng, giòn sần sật mà còn bổ sung dinh dưỡng, giúp món ăn thêm phần sang và khỏe. Tuy nhiên, với hàng chục loại nấm có mặt trên thị trường, việc lựa chọn loại nào phù hợp cho bữa lẩu của bạn có thể là một bài toán. Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết 15 loại nấm ăn lẩu phổ biến nhất, từ những loại quen thuộc đến những loại quý hiếm, cùng đặc điểm nhận dạng, hương vị và bí quyết chế biến để bạn có thể tự tin lựa chọn.

Top 15 Loại Nấm Ăn Lẩu Ngon, Dễ Tìm Và Bổ Dưỡng Nhất
Top 15 Loại Nấm Ăn Lẩu Ngon, Dễ Tìm Và Bổ Dưỡng Nhất

Tổng Quan Về Vai Trò Của Nấm Trong Món Lẩu

Trước khi đi vào chi tiết từng loại, điều quan trọng là phải hiểu tại sao nấm lại là nguyên liệu “quốc dân” trong các nồi lẩu. Nấm mang lại hai yếu tố chính: hương vịkết cấu. Chúng chứa axit amin tự nhiên như guanylate, khi kết hợp với nucleotide trong nước dùng (đặc biệt là lẩu từ xương hầm) sẽ tạo ra hiệu ứng “umami” – vị đậm đà, sâu thẳm khiến món ăn trở nên hấp dẫn. Về kết cấu, tùy theo loại, nấm có thể dai giòn (như nấm kim châm), mềm thơm (như nấm đùi gà), hay có độ dai đặc biệt (như nấm mèo), tạo nên sự đa dạng trong từng miếng cắn. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại sẽ giúp bạn kết hợp chúng sao cho cân bằng và tối ưu hóa trải nghiệm thưởng thức.

Phân Loại và Đánh Giá Chi Tiết Các Loại Nấm Ăn Lẩu

Dưới đây là phân tích chuyên sâu về từng loại nấm, tập trung vào các tiêu chí trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm nấu ăn và thưởng thức.

1. Nấm Kim Châm (Enoki Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Thân dài, nhỏ, màu trắng sáng, nắp nấm nhỏ hình cầu. Lớp nấm mọc thành từng chùm dính chặt vào cuống chung.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị ngọt nhẹ, giòn sần sật. Lớp nấm mềm, cuối thân hơi dai.
  • Ứng dụng trong lẩu: Là “trái tim” của nhiều món lẩu Việt như lẩu gà, lẩu riêu, lẩu thái. Thường được cắt ngắn và cho vào nồi gần cuối, chỉ cần đun sôi vài phút là có thể ăn. Giữ được độ giòn là yếu tố then chốt.
  • Lợi ích sức khỏe: Còn gọi là nấm Ích Não, giàu lysine (hỗ trợ trí não), chất xơ, vitamin nhóm B và khoáng chất. Calo cực thấp, phù hợp chế độ ăn kiêng.
  • Lời khuyên: Chọn nấm có cuống trắng sạch, nắp còn nguyên, không bị ẩm mốc. Rửa sơ qua và cắt bỏ phần cuống gốc cứng trước khi nấu.

2. Nấm Hương (Shiitake Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Nắp nấm to, hình dáng như chiếc ô, màu nâu sẫm, bề mặt có những vân giống vảy cá. Cuống dày.
  • Hương vị & Kết cấu: Thơm bùi, đậm đà, có vị ngọt thanh. Khi nấu, nấm mềm ra, hút nước dùng rất ngon.
  • Ứng dụng trong lẩu: Phù hợp với mọi loại nước lẩu, đặc biệt là lẩu nước dùng thanh đạm (lẩu rau, lẩu chua) để lột trọn vị thơm. Có thể dùng tươi hoặc nấm hương khô đã ngâm nở. Nấm khô sẽ thơm và đậm hơn.
  • Lợi ích sức khỏe: Được mệnh danh là “vua của các loại rau”, giàu 30 loại enzyme, khoáng chất, chất xơ và ít calo. Chứa lentinan – polysaccharide có tác dụng tăng cường miễn dịch.
  • Lời khuyên: Nếu dùng nấm tươi, nên thái lát mỏng để nấm thấm gia vị và chín đều. Với nấm khô, ngâm nước ấm khoảng 20-30 phút, nước ngâm có thể dùng chung với nước lẩu để tăng hương vị.

3. Nấm Đùi Gà (Pleurotus eryngii / King Oyster Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Thân dày, dài, hình trụ hoặc hình nón, màu nâu nhạt hoặc xám. Nắp nhỏ so với thân.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị ngọt thanh, giòn giòn như hạt hạnh nhân, độ dai đặc trưng. Khi nhai có cảm giác sần sật mạnh.
  • Ứng dụng trong lẩu: Rất phổ biến trong lẩu Nhật (shabu-shabu) và lẩu cháo. Thường được cắt thành lát mỏng dọc theo thân. Giữ nguyên hình dáng lát khi ăn sẽ thấy rất đẹp mắt và giòn.
  • Lợi ích sức khỏe: Còn gọi là nấm Bào ngư Nhật, nữ hoàng nấm. Hàm lượng đạm cao (gấp 4 lần rau củ), giàu chất xơ, vitamin và các chất kháng. Hỗ trợ giảm cholesterol, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Lời khuyên: Chọn thân nấm dày, chắc, không bị mềm nhũn. Cắt lát đều tay để khi nấu chín đồng đều.

4. Nấm Hải Sản (Hypsizygus marmoreus / White Beech Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Dễ nhầm với nấm kim châm nhưng nắp có màu đá (xám nâu) hơn, thân trắng ngà, mọc thành từng chùm.
  • Hương vị & Kết cấu: Có vị hơi giống hải sản (cua, ghẹ) – ngọt dịu và thơm. Kết cấu giòn, mềm.
  • Ứng dụng trong lẩu: Là “match made in heaven” cho các món lẩu hải sản như lẩu cá, lẩu riêu cua, lẩu chả cá. Sự kết hợp hương vị “nấm hải sản” với nước dùng từ hải sản tạo nên sự hài hòa tuyệt đối.
  • Lợi ích sức khỏe: Chứa axit amin thiết yếu (methionine, valine), canxi, protein. Có khả năng kích hoạt đại thực bào, hỗ trợ chống lão hóa và ức chế vi khuẩn gây bệnh.
  • Lời khuyên: Rửa sạch, để nguyên chùm hoặc tách từng nấm nhỏ. Thời gian nấu ngắn, chỉ cần chín là lấy ra, tránh nấu quá lâu sẽ mất độ giòn.

5. Nấm Bào Ngư (Pleurotus ostreatus / Oyster Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Nắp hình quạt, mỏng, màu nâu xám hoặc xám trắng, thân dính dọc theo vật mọc. Còn gọi là nấm sò.
  • Hương vị & Kết cấu: Mềm, có vị nhẹ, một số người cảm thấy vị hơi giống hải sản. Khi ăn có cảm giác “mềm như ăn mực”.
  • Ứng dụng trong lẩu: Rất phổ biến, dùng được ở hầu hết các loại lẩu. Thường được cắt thành sợi dọc theo nắp. Nấm thấm nước dùng rất nhanh.
  • Lợi ích sức khỏe: Là loại nấm ký sinh, dinh dưỡng cao: đạm dễ tiêu, kali, canxi, sắt, ít calo. Chứa chất chống oxy hóa tốt cho da và ngăn ngừa lão hóa.
  • Lời khuyên: Chọn nấm có nắp nguyên vẹn, không bị vết thâm hay nát. Có thể dùng tươi hoặc đông lạnh. Nấm đông lạnh cần rã đông kỹ trước khi cho vào lẩu.

6. Nấm Rơm (Volvariella volvacea / Straw Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Nấm mọc trong đống rơm, có hình trứng hoặc hình nón, màu xám đen ở nắp (phần đỉnh), cuống trắng.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị ngọt, giòn, khi cắn có nước nấm chảy ra trong miệng.
  • Ứng dụng trong lẩu: Nấm phổ biến nhất ở Việt Nam, có mặt trong hầu hết các quán lẩu. Thường được bán đã cắt sẵn. Phù hợp với lẩu Thái, lẩu cua, lẩu gà.
  • Lợi ích sức khỏe: Lành tính, bổ tỳ vị, giảm nhiệt, tăng cường miễn dịch theo Đông Y. Giàu đạm, chất xơ, 18 loại axit amin.
  • Lời khuyên: Nấm tươi rất dễ hư, nên mua và dùng ngay. Khi nấu, chỉ cần đun sôi vài phút là đủ chín, giữ được độ giòn và nước ngọt bên trong.

7. Nấm Mỡ (Agaricus bisporus / Button Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Có hai loại phổ biến: nấm mỡ trắng (mới nở) và nấm mỡ nâu (chín hơn). Nắp tròn to, cuống ngắn, dày.
  • Hương vị & Kết cấu: Mềm, thơm, vị nhẹ. Khi nấu lâu sẽ mềm ra.
  • Ứng dụng trong lẩu: Là loại nấm phổ biến toàn cầu, dùng được cho mọi lẩu. Thường được thái miếng to hoặc cắt đôi. Rất phù hợp cho lẩu chay hoặc lẩu nước dùng nhẹ.
  • Lợi ích sức khỏe: Ít béo, không cholesterol, giàu vitamin B, selen. Theo Đông Y, tính mát, bổ tỳ ích khí, hỗ trợ tim mạch và có thể hỗ trợ phòng ngừa ung thư.
  • Lời khuyên: Chọn nấm có nắp nguyên, không bị ẩm. Có thể rửa sạch và tỉa bỏ phần cuống bẩn. Vì kết cấu mềm, nên cho vào lẩu sau cùng, cùng với rau củ.

8. Nấm Ngọc Tẩm (Hericium erinaceus / Lion’s Mane Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Có hình dạng rất đặc trưng, giống một búi tóc dài, trắng sáng hoặc ngả vàng. Còn gọi là nấm Vị Cua, nấm Thủy Tiên.
  • Hương vị & Kết cấu: Khi nấu có mùi vị rất thơm, ngọt thanh, một số người cảm thấy có chút vị hải sản (cua). Kết cấu mềm, dai.
  • Ứng dụng trong lẩu: Tạo điểm nhấn cho nồi lẩu với vị thơm đặc trưng. Thích hợp với lẩu nước dùng thanh, lẩu chay để trọn vị. Có thể cắt thành miếng vừa ăn.
  • Lợi ích sức khỏe: Được nghiên cứu nhiều về tác dụng tăng cường trí nhớ, phát triển tư duy nhờ arginine, lysine, dextran. Còn có tác dụng hỗ trợ chống xơ gan, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Lời khuyên: Nấm tươi khá đắt và khó tìm. Thường thấy dưới dạng khô. Nếu dùng khô, cần ngâm nước ấm lâu hơn các nấm khác để mềm ra hoàn toàn.

9. Nấm Mèo (Tremella fuciformis / Snow Fungus / Mộc Nhĩ)

  • Đặc điểm nhận dạng: Có hình dạng giống tai mèo, màu trắng sáng hoặc nâu sẫm (tùy loại), bề mặt có lớp gelatinous (dạng keo) mềm mại.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị giòn, thanh, hầu như không có mùi đặc trưng. Kết cấu đặc biệt: dai, có độ “sần” nhẹ, hút nước dùng rất tốt.
  • Ứng dụng trong lẩu: Được dùng phổ biến trong các món lẩu Canh, lẩu cháo, lẩu nấm. Thường được dùng khô, sau khi ngâm nở sẽ phồng to, trong suốt và có độ dai. Tạo cảm giác mát, giải nhiệt.
  • Lợi ích sức khỏe: Theo Đông Y, bổ khí, hoạt huyết, cực tốt cho máu nhờ hàm lượng sắt dồi dào. Hỗ trợ điều trị tiết niệu, cải thiện bệnh tiểu đường, rong kinh.
  • Lời khuyên: Chỉ sử dụng nấm đã qua xử lý, phơi khô hoặc mua sản phẩm đã qua chế biến. Nấm mèo tươi sống chứa một lượng morphine có thể gây độc. Phụ nữ có thai và người yếu đường ruột nên hạn chế.

10. Nấm Mối Tự Nhiên (Termitomyces)

  • Đặc điểm nhận dạng: Chỉ mọc ở nơi có tổ mối. Thân hình trụ, phình to ở đỉnh, nắp màu nâu xám, cuống trắng dày.
  • Hương vị & Kết cấu: Thơm ngon đặc biệt, ngọt tự nhiên rất rõ rệt, không thể mô tả chính xác mà phải thử mới biết. Kết cấu dai, giòn.
  • Ứng dụng trong lẩu: Là loại nấm “đỉnh của đỉnh” cho những người sành ăn. Thường được thái lát mỏng và ăn kèm với lẩu nước dùng thanh đạm để trọn vị ngọt thanh của nấm.
  • Lợi ích sức khỏe: Là thực phẩm quý hiếm, dinh dưỡng cao, được cho là có tác dụng tăng cường miễn dịch mạnh mẽ.
  • Lời khuyên: Giá rất cao vì không thể trồng trọt. Chỉ mua ở nơi uy tín, đảm bảo nguồn gốc tự nhiên. Nấm rất tươi, nên mua và dùng ngay trong ngày.

11. Nấm Mối Đen (Termitomyces heimii – loại trồng được)

  • Đặc điểm nhận dạng: Tương tự nấm mối tự nhiên nhưng nắp có màu đen hơn, hơi nhớt. Thân trắng ngà.
  • Hương vị & Kết cấu: Hương vị thơm ngon gần như tương đồng với nấm mối tự nhiên (1 chín 1 mười), dai giòn.
  • Ứng dụng trong lẩu: Cách dùng giống hệt nấm mối tự nhiên. Là lựa chọn thay thế tốt với giá mềm hơn nhiều.
  • Lợi ích sức khỏe: Nghiên cứu cho thấy có hoạt chất hỗ trợ ức chế tế bào ung thư, đặc biệt hỗ trợ cải thiện ung thư vú và tuyến tiền liệt.
  • Lời khuyên: Loại nấm này có thể trồng được nên dễ tìm và giá hợp lý hơn. Chọn nấm có nắp đen bóng, thân chắc.

12. Nấm Hoàng Đế (Agaricus subrufescens / Almond Mushroom / Nấm Sữa)

  • Đặc điểm nhận dạng: Nắp tròn, màu nâu nhạt hoặc nâu đất, khi non có màu trắng. Thân dày. Có mùi hơi giống hạnh nhân.
  • Hương vị & Kết cấu: Mềm, thơm, có vị bùi nhẹ đặc trưng.
  • Ứng dụng trong lẩu: Thường được dùng để nướng, nhưng lát mỏng ăn với lẩu cũng rất ngon, đặc biệt là lẩu nước dùng cay hoặc lẩu phô mai. Thấm gia vị tốt.
  • Lợi ích sức khỏe: Chứa nhiều khoáng chất (canxi, sắt, kẽm), vitamin A, B, C, E. Đặc biệt giàu Ergothioneine – chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
  • Lời khuyên: Chọn nấm có mùi hạnh nhân nhẹ, nắp nguyên vẹn. Có thể thái mỏng và chiên sơ trước khi cho vào lẩu để tăng độ thơm.

13. Nấm Linh Chi (Ganoderma lucidum / Reishi Mushroom)

  • Đặc điểm nhận dạng: Nấm quý hiếm, hình bán nguyệt, cứng như gỗ. Màu đỏ sẫm, bóng. Thường bán dưới dạng khô.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị đắng nhẹ, có vị hơi gây. Kết cấu khi nấu thành nước có độ đặc, hơi nhớt.
  • Ứng dụng trong lẩu: Ít được dùng trực tiếp ăn kèm lẩu vì vị đắng và kết cấu dai. Thường được dùng để hầm nước dùng, tạo nước lẩu “thuốc” có giá trị bổ dưỡng cao. Phổ biến trong các món lẩu “cháo nấm” hoặc lẩu thuốc của người Hoa.
  • Lợi ích sức khỏe: Nổi tiếng với hàng trăm hoạt chất: germanium hữu cơ, polysaccharide, triterpenoids… Có tác dụng bổ phế, hạ huyết áp, chống xơ vữa động mạch, tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào.
  • Lời khuyên: Dùng nấm linh chi khô, rửa sạch, hầm lâu (ít nhất 1-2 giờ) với nước để chiết xuất hoạt chất. Có thể hầm riêng nước nấm rồi pha vào nước lẩu chính. Không nên ăn thừa, dùng với liều lượng vừa phải.

14. Nấm Đông Trùng Hạ Thảo (Cordyceps)

  • Đặc điểm nhận dạng: Hình dạng kỳ lạ, giống như một sợi nấm mọc từ một con sâu đã bị chiếm cứ. Màu nâu đen hoặc nâu vàng.
  • Hương vị & Kết cấu: Vị ngọt, hơi đắng. Khi nấu, nấm mềm ra, có độ dai.
  • Ứng dụng trong lẩu: Giống nấm linh chi, chủ yếu dùng để hầm nước dùng bổ dưỡng, tạo nên món lẩu “đông trùng hạ thảo”. Khi ăn, có thể ăn luôn nấm hoặc chỉ uống nước.
  • Lợi ích sức khỏe: Thảo dược quý, chứa 17 loại axit amin, cordycepin, adenosine… Có tác dụng bổ phế, tăng cường sinh lý nam giới, hỗ trợ điều trị thận hư, liệt dương, đau nhức xương khớp.
  • Lời khuyên: Giá rất đắt. Chỉ cần dùng 5-10g nấm khô cho một nồi lẩu (khoảng 4-5 người). Hầm kỹ để chiết xuất. Không dùng quá liều hoặc thường xuyên nếu không có chỉ định.

15. Nấm Tuyết Tùng (Hericium coralloides / Lion’s Mane – Loại khác)

  • Đặc điểm nhận dạng: Giống nấm Ngọc Tẩm nhưng các “gai” dài, xoắn ốc hơn, trắng sáng.
  • Hương vị & Kết cấu: Thơm, dai, có vị ngọt nhẹ.
  • Ứng dụng trong lẩu: Loại nấm đắt tiền, dùng như một món ăn sang. Thích hợp với lẩu nước dùng trong, sạch sẽ để thưởng thức trọn vẹn kết cấu và hương vị.
  • Lợi ích sức khỏe: Tương tự nấm Ngọc Tẩm (cùng chi Hericium), có tác dụng rất tốt cho hệ thần kinh, trí nhớ.
  • Lời khuyên: Rất hiếm và đắt. Chỉ dùng trong những bữa ăn đặc biệt. Cần chế biến kỹ, nấu đủ chín để mềm và dễ ăn.

Bảng Tổng Hợp & So Sánh Nhanh

Tên Nấm Độ Phổ Biến Giá Cả Hương Vị Chủ Đạo Kết Cấu Nước Lẩu Phù Hợp Nhất Lưu Ý
Nấm Kim Châm Rất cao Rẻ Ngọt, nhạt Giòn sần Lẩu gà, riêu, Thái Nấu nhanh, giữ giòn
Nấm Hương Cao Trung bình Thơm bùi, ngọt thanh Mềm, thấm nước Mọi loại, đặc biệt lẩu thanh Nấm khô thơm hơn
Nấm Đùi Gà Cao Trung bình Ngọt thanh, giòn Dai, sần Lẩu shabu, cháo Cắt lát dọc thân
Nấm Hải Sản Trung bình Trung bình Ngọt dịu, hơi vị hải sản Giòn, mềm Lẩu cá, lẩu riêu cua Nấu nhanh
Nấm Bào Ngư Cao Rẻ – Trung bình Nhẹ, hơi giống hải sản Mềm, dai nhẹ Mọi loại Dùng được cả thân và nắp
Nấm Rơm Rất cao Rẻ Ngọt, giòn, nhiều nước Giòn, nước chảy Lẩu Thái, lẩu cua Nấu nhanh, mua dùng ngay
Nấm Mỡ Rất cao Rẻ Nhẹ, thơm Mềm Lẩu chay, lẩu nhẹ Nấu lâu sẽ mềm nhũn
Nấm Ngọc Tẩm Thấp Cao Thơm, ngọt thanh, vị cua Mềm, dai Lẩu nước dùng thanh, chay Thường thấy dạng khô
Nấm Mèo Trung bình Trung bình Thanh, giòn Dai, sần Lẩu canh, cháo Chỉ dùng sản phẩm đã qua chế biến
Nấm Mối T.N Rất thấp Rất cao Ngọt tự nhiên đặc trưng Dai, giòn Lẩu nước dùng cao cấp Mua dùng ngay, đắt
Nấm Mối Đen Thấp Cao Thơm ngon, ngọt Dai, giòn Lẩu cao cấp Lựa chọn thay thế tốt cho nấm mối tự nhiên
Nấm Hoàng Đế Thấp Trung bình Bùi, thơm hạnh nhân Mềm Lẩu cay, lẩu phô mai Có thể chiên sơ trước
Nấm Linh Chi Thấp Cao Đắng nhẹ Dai, hơi nhớt Lẩu thuốc, cháo nấm Hầm lâu nước dùng, không ăn nhiều
Nấm Đông Trùng Thấp Rất cao Ngọt, hơi đắng Dai Lẩu thuốc bổ dưỡng Dùng liều lượng vừa phải, hầm kỹ
Nấm Tuyết Tùng Rất thấp Rất cao Thơm, ngọt nhẹ Dai Lẩu nước dùng trong Dùng trong bữa ăn đặc biệt

Lời Khuyên Chung Khi Lựa Chọn và Bảo Quản

  • Lựa chọn theo món lẩu: Lẩu nước dùng thanh (lẩu gà, lẩu rau) nên dùng nấm có vị thơm tự nhiên mạnh như nấm hương, nấm đùi gà. Lẩu hải sản nên dùng nấm hải sản, nấm kim châm. Lẩu cay, lẩu phô mai có thể chọn nấm có độ dai như nấm mèo (đã qua chế biến) hoặc nấm đùi gà.
  • Mua nấm tươi: Chọn nấm có nắp nguyên vẹn, không ẩm mốc, không nhũn, không có mùi lạ. Cuống nên trắng và cứng.
  • Bảo quản: Nấm tươi nên dùng ngay trong 1-2 ngày. Có thể để trong tủ lạnh trong túi giấy (không túi nilon) để hút ẩm. Nấm khô cần để nơi khô ráo.
  • Sự kết hợp hoàn hảo: Đừng chỉ dùng một loại. Hãy kết hợp ít nhất 2-3 loại nấm với đặc tính khác nhau (ví dụ: 1 loại giòn như kim châm, 1 loại thơm như hương, 1 loại dai như đùi gà) để tạo nên một bức tranh hương vị đa chiều cho nồi lẩu.

Với danh sách và phân tích chi tiết này, bạn đã có trong tay một cẩm nang đầy đủ để lựa chọn và sử dụng thành thạo các loại nấm ăn lẩu. Từ những loại quen thuộc, dễ mua đến những loại quý hiếm mang lại trải nghiệm ẩm thực độc nhất, mỗi loại nấm đều góp một phần tạo nên sự khác biệt cho bữa lẩu của gia đình bạn. Hãy thử nghiệm và khám phá để tìm ra bộ đôi, bộ ba nấm ưa thích của riêng mình. Thưởng thức một nồi lẩu với nguyên liệu được chọn lựa kỹ lưỡng chính là cách yêu thích bản thân và người thân một cách trọn vẹn nhất. Chúc bạn có những bữa lẩu ngon miệng và bổ dưỡng bên gia đình! Để có thêm nhiều kiến thức và mẹo vặt ẩm thực thú vị, bạn có thể tham khảo thêm tại goigas.vn.

Để lại một bình luận