Cà phê và ca cao là hai nguyên liệu phổ biến trong thế giới ẩm thực, không chỉ mang lại hương vị đặc trưng mà còn được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe, đặc biệt là đối với não bộ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh chi tiết hai loại này dưới góc độ của người sành ăn và nấu nướng, từ nguồn gốc, cách chế biến, ứng dụng trong món ăn đến giá trị dinh dưỡng. Mục tiêu là giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cho nhu cầu ẩm thực và sức khỏe hàng ngày.
Bảng so sánh dưới đây tóm tắt các tiêu chí quan trọng nhất để bạn dễ hình dung sự khác biệt và điểm tương đồng giữa cà phê và ca cao.
| Tiêu chí | Cà phê | Ca cao |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Hạt từ cây cà phê (Coffea) | Hạt từ cây ca cao (Theobroma cacao) |
| Phân loại chính | Arabica, Robusta, Liberty, Excelsa | Criollo, Forastero, Trinitario |
| Hương vị | Đa dạng: từ chua, đắng, đến đắng ngọt tùy loại và rang | Đắng, chua, béo, với gợi ý sô-cô-la và hoa quả |
| Cách chế biến phổ biến | Rang xay, pha phin, espresso, cold brew | Rừng nguyên hạt, rang, xay, làm sô-cô-la, pha sữa |
| Ứng dụng ẩm thực | Đồ uống, gia vị cho món ăn (nước dùng, thịt), bánh, kem | Đồ uống, bánh, sô-cô-la, nước sốt, kem |
| Hợp chất nổi bật | Caffeine, chlorogenic acid, diterpenes | Theobromine, flavonoids, magnesium, iron |
| Lợi ích sức khỏe chính | Tăng tỉnh táo, bảo vệ gan, giảm nguy cơ tim mạch | Cải thiện tâm trạng, bảo vệ tim mạch, hỗ trợ nhận thức |
| Lượng caffeine trung bình (trong 1 ly) | 95mg (tùy loại và cách pha) | 12mg (ở dạng bột ca cao nguyên chất) |
| Khuyến nghị sử dụng | Uống buổi sáng hoặc khi cần tỉnh táo | Uống buổi chiều hoặc khi cần thư giãn, ít gây mất ngủ |
| Giá thành tham khảo | Từ 100.000 VNĐ/kg hạt rang xay trở lên | Từ 150.000 VNĐ/kg hạt nguyên chất trở lên |

Có thể bạn quan tâm: Cách Nấu Lẩu Kim Chi Thịt Bò Chuẩn Vị, Thơm Ngon Từ A Đến Z
Có thể bạn quan tâm: Bún Muối Ớt Vạn Kiếp: Cẩm Nang Toàn Diện Về Món Ăn Đặc Trưng Người Hoa
Giới thiệu chung về cà phê và ca cao
Cà phê và ca cao đều bắt nguồn từ hạt của hai cây trồng khác nhau: cà phê từ cây Coffea (phổ biến nhất là Coffea arabica và Coffea canephora hay Robusta), còn ca cao từ cây Theobroma cacao. Dù được yêu thích trên toàn cầu, hai nguyên liệu này có nguồn gốc địa lý riêng: cà phê bắt nguồn từ vùng cao nguyên Ethiopia và được canh tác rộng rãi ở các nước nhiệt đới như Việt Nam, Brazil, Colombia; ca cao lại phát triển tự nhiên ở vùng nhiệt đới châu Mỹ Latinh, bao gồm Ecuador, Peru, và Ghana.
Trong ẩm thực, cà phê thường được sử dụng như một loại đồ uống kích thích, nhưng nó cũng là gia vị quý giá trong nhiều món ăn như nước dùng phở, sốt thịt, hoặc làm nguyên liệu cho bánh, kem. Ca cao, với hương vị đặc trưng, là thành phần không thể thiếu trong sô-cô-la, bánh ngọt, và cả các món ăn mặn như sốt BBQ hoặc nước sốt Mexico. Dù vậy, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai nguyên liệu này, từ nguồn gốc đến công dụng. Bài viết này sẽ làm rõ từng khía cạnh, giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong căn bếp.
Có thể bạn quan tâm: Sữa Chua Làm Từ Sữa Công Thức Có Tốt Không? Đánh Giá Toàn Diện Từ A Đến Z
Các tiêu chí đánnhn giá chi tiết
Nguồn gốc và phân loại
Cà phê: Hạt cà phê thực chất là hạt của quả cà phê, sau khi lấy ra, được xử lý (tách vỏ, lên men, rửa sạch) và rang. Có hai loại chính:
- Arabica: Chiếm khoảng 60-70% sản lượng thế giới. Hương vị phức tạp, ít đắng, nhiều ghi chú như hoa quả, chocolate, và axit sáng. Phù hợp với pha chế cao cấp như espresso.
- Robusta: Chiếm khoảng 30-40%. Caffeine cao hơn (gấp đôi Arabica), hương vị đắng, đất, mạnh mẽ. Thường dùng trong cà phê hòa tan hoặc pha chế cần nền đậm đà.
Các loại phụ như Liberica và Excelsa ít phổ biến hơn, có hương vị đặc trưng (Liberica: gỗ, khói; Excelsa: chua, quả mọng).
Ca cao: Hạt ca cao nằm trong quả ca cao, được lấy ra, lên men và rang. Có ba loại chính:
- Criollo: Hiếm, chất lượng cao nhất, hương vị nhẹ, ít đắng, nhiều gợi ý hạnh nhân và hoa quả. Dễ bị bệnh, sản lượng thấp.
- Forastero: Phổ biến nhất (80% sản lượng), hương vị mạnh, đắng,巧克力. Thường dùng làm nguyên liệu công nghiệp.
- Trinitario: Lai giữa Criollo và Forastero, cân bằng giữa hương vị và độ bền.
Đặc điểm hương vị và kết cấu
Hương vị của cà phê và ca cao phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giống cây, vùng trồng, phương pháp chế biến (rang, lên men), và cả cách pha chế.
-
Cà phê: Sau khi rang, hạt cà phê phát triển các hợp chất như melanoidins (từ phản ứng Maillard) tạo ra hương vị nâu, chocolate, caramel. Axit chlorogenic gây vị chua, nhưng khi rang nhiều sẽ giảm. Caffeine tạo vị đắng. Arabica thường có axit cao hơn, tạo cảm giác sáng, trong khi Robusta đắng hơn do caffeine và các chất khác. Kết cấu khi pha: cà phê espresso có crema (lớp bọt vàng) nhờ áp suất cao, trong khi pha phin có lớp cặn đậm đặc.
-
Ca cao: Hạt ca cao nguyên chất rất đắng và chua do chứa nhiều acid và polyphenol. Sau khi rang, các hợp chất như pyrazines và aldehydes tạo hương vị chocolate, hạnh nhân, khói. Ca cao xay thành bột (cocoa powder) có hai loại: natural (ít xử lý, đắng, axit cao) và Dutch-processed (được xử lý kiềm, giảm đắng, màu sẫm hơn). Khi làm sô-cô-la, việc kết hợp với bơ và đường tạo ra kết cấu mượt, tan trong miệng.
Cách chế biến và pha chế phổ biến
Cà phê:
- Rang: Mức độ rang từ light đến dark ảnh hưởng lớn: rang nhẹ giữ nhiều axit, vị chua, caffeine; rang đậm giảm caffeine, tăng vị đắng, chocolate.
- Pha chế: Có hàng trăm cách, từ truyền thống (phin, moka pot) đến hiện đại (espresso, siphon, cold brew). Mỗi cách tạo ra hương vị khác nhau do thời gian ngâm, nhiệt độ, áp suất.
- Ứng dụng nấu ăn: Cà phê rang xay có thể dùng làm gia vị thịt (thịt bò, heo), nước dùng (phở, bò hầm), hoặc làm kem cà phê. Cà phê đen đặc pha loãng dùng để nướp thịt.
Ca cao:
- Rang và xử lý: Hạt ca cao thường rang ở nhiệt độ thấp hơn cà phê để giữ hương vị tinh tế. Sau đó, được nghiền thành bột ca cao (cocoa nibs) hoặc bột ca cao.
- Pha chế: Bột ca cao nguyên chất thường pha với sữa nóng (ca cao sữa) hoặc pha lạnh. Để giảm đắng, thường thêm đường hoặc sữa. Có thể dùng cocoa nibs (hạt ca cao giã nhỏ) làm topping cho bánh, salad.
- Ứng dụng nấu ăn: Ca cao là thành phần chính trong sô-cô-la, bánh sô-cô-la, cookie. Nó cũng dùng trong các món mặn như sốt BBQ, nước sốt Mexique (mole), hoặc ướp thịt.
Ứng dụng trong ẩm thực
Cà phê:
- Đồ uống: Espresso, cappuccino, latte, cold brew, cà phê sữa đá, v.v.
- Món ăn:
- Thịt: ướp cà phê với gia vị tạo lớp vỏ giòn, hương vị đậm đà.
- Bánh: bánh tiramisu, bánh cà phê, bánh su với kem cà phê.
- Kem và tráng miệng: kem cà phê, panna cotta cà phê.
- Gia vị: Cà phê xay nhỏ có thể thay thế bột cacao trong một số công thức, hoặc dùng làm tẩm ướp.
Ca cao:
- Đồ uống: Sô-cô-la nóng, sữa ca cao, smoothie ca cao.
- Bánh ngọt: Bánh sô-cô-la, brownie, cookie, cupcake, mousse sô-cô-la.
- Món mặn: Sốt mole (Mexico), sốt BBQ với ca cao, ướp thịt heo/cừu.
- Tráng miệng: Sô-cô-la đen, truffle, kem ca cao.
Giá trị dinh dưỡng và hợp chất có lợi
Cả cà phê và ca cao đều giàu chất chống oxy hóa, nhưng thành phần khác nhau.
Cà phê:
- Caffeine: Kích thích thần kinh trung ương, tăng sự tỉnh táo, tập trung. Lượng caffeine thay đổi: espresso (~63mg/1 shot), cà phê đen (~95mg/240ml).
- Chlorogenic acid: Chất chống oxy hóa, có thể giúp kiểm soát đường huyết, giảm viêm.
- Diterpenes (cafestol, kahweol): Tăng cholesterol, nhưng chỉ có trong cà phê không qua lọc (như phin, French press). Cà phê lọc qua giấy giảm diterpenes.
- Vitamin và khoáng chất: Nhỏ amounts của vitamin B2, B3, B5, kali, magie.
Ca cao:
- Theobromine: Tương tự caffeine nhưng nhẹ hơn, tạo cảm giác thư giãn, giảmStress, hỗ trợ tim mạch.
- Flavonoids (epicatechin, catechin): Chất chống oxy hóa mạnh, cải thiện lưu thông máu, giảm nguy cơ tim mạch.
- Magie và sắt: Ca cao là nguồn magie tốt (hỗ trợ cơ bắp, thần kinh), và sắt (phòng thiếu máu).
- Fiber: Bột ca cao nguyên chất chứa chất xơ, tốt cho tiêu hóa.
Nghiên cứu từ Đại học Barcelona (2026) chỉ ra rằng các hợp chất như 2-furoylglycine và 3-methylanthine (sinh ra từ cà phê và ca cao trong cơ thể) có thể bảo vệ não bộ, giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Tuy nhiên, điều này liên quan đến chế độ ăn uống tổng thể, không phải chỉ một món.
Tác động đến sức khỏe não bộ
Cả cà phê và ca cao đều có nghiên cứu hỗ trợ lợi ích cho nhận thức:
- Cà phê: Caffeine tạm thời cải thiện trí nhớ, phản ứng, và tâm trạng. Uống điều độ (3-4 ly/ngày) liên quan đến giảm nguy cơ bệnh Alzheimer và Parkinson. Chlorogenic acid cũng có tác dụng chống oxy hóa bảo vệ tế bào thần kinh.
- Ca cao: Flavonoids trong ca cao cải thiện lưu thông máu não, tăng cường độ dẻo dai của mạch máu, hỗ trợ sự giao tiếp giữa các tế bào thần kinh. Theobromine có tác dụng nhẹ kích thích, giúp cải thiện tâm trạng và giảm mệt mỏi.
Tuy nhiên, cần lưu ý: lợi ích này thường thấy ở người tiêu thụ với liều lượng vừa phải và trong chế độ ăn lành mạnh. Uống quá nhiều cà phê có thể gây lo âu, mất ngủ; ca cao nhiều calo nếu pha với nhiều đường/sữa.
So sánh trực tiếp: Cà phê vs Ca cao
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các khía cạnh then chốt:
| Khía cạnh | Cà phê | Ca cao | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Mức độ kích thích | Cao (caffeine) – tăng nhịp tim, tỉnh táo | Thấp (theobromine) – thư giãn, ít ảnh hưởng đến giấc ngủ | Cà phê phù hợp buổi sáng, ca cao buổi chiều |
| Hương vị chủ đạo | Đắng, chua, gỗ, chocolate (tùy rang) | Đắng, béo, chocolate, hoa quả | Ca cao thường được ưa chuộng trong đồ ngọt |
| Độ đắng | Cao ở Robusta, trung bình ở Arabica | Cao ở bột ca cao nguyên chất, giảm khi xử lý kiềm | Ca cao cần thêm đường/sữa để cân bằng |
| Khả năng pha chế | Đa dạng: từ đơn giản (phin) đến phức tạp (espresso) | Thường pha với sữa/nước nóng, ít biến tấu | Cà phê linh hoạt hơn trong pha chế |
| Ứng dụng nấu ăn | Nhiều: từ đồ uống đến món mặn | Chủ yếu trong đồ ngọt, một số món mặn | Cà phê phổ biến hơn trong mặn |
| Giá thành | Đa dạng, từ rẻ (Robusta) đến đắt (Arabica đặc sản) | Thường đắt hơn, đặc biệt loại Criollo | Ca cao chất lượng cao có giá cao |
| Tính tiện lợi | Rất cao: có sẵn dạng bột, hạt, đóng gói tiện lợi | Cao, nhưng bột ca cao nguyên chất ít phổ biến hơn | Cà phê dễ mua và dùng hàng ngày |
Có thể bạn quan tâm: Dim Sum Được Làm Từ Gì? Tổng Hợp Thành Phần Và Cách Chế Biến Chi Tiết
Ưu điểm và Nhược điểm
Cà phê
Ưu điểm:
- Kích thích mạnh, giúp tỉnh táo nhanh.
- Đa dạng hương vị và phương pháp pha, phù hợp mọi khẩu vị.
- Có nhiều nghiên cứu hỗ trợ lợi ích sức khỏe (bảo vệ gan, tim mạch).
- Giá thành linh hoạt, từ bình dân đến cao cấp.
- Dễ tích hợp vào món ăn mặn (thịt, nước dùng).
Nhược điểm:
- Caffeine cao có thể gây lo âu, mất ngủ, nhịp tim nhanh nếu uống quá nhiều.
- Hàm lượng diterpenes trong cà phê không lọc có thể tăng cholesterol.
- Hương vị đắng nhiều người không thích nếu không biết pha chế.
- Nghiện nhẹ, rút cạn có thể gây nhức đầu, mệt mỏi.
Ca cao
Ưu điểm:
- Hương vị phức tạp, ưa nhìn trong đồ ngọt và sô-cô-la.
- Chứa theobromine, ít gây mất ngủ hơn caffeine.
- Giàu flavonoids, tốt cho tim mạch và não bộ.
- Magie hỗ trợ cơ bắp và thần kinh.
- Tạo cảm giác thư giãn, cải thiện tâm trạng.
Nhược điểm:
- Đắng tự nhiên cao, cần thêm đường/sữa (tăng calo).
- Calo cao nếu dùng dưới dạng sô-cô-la hoặc pha sữa đầy đủ.
- Ít phổ biến trong món mặn so với cà phê.
- Giá thành cao cho loại chất lượng (Criollo, organic).
- Có thể g dị ứng với một số người (hiếm).
Trải nghiệm thực tế
Từ kinh nghiệm của người sành ăn, việc nếm thử cà phê và ca cao nguyên chất sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất hương vị.
Cà phê: Hãy thử một ly Arabica nguyên chất (như Ethiopian Yirgacheffe) pha bằng phương pháp pour-over. Bạn sẽ cảm nhận độ chua sáng, hương hoa quả nhẹ, và hậu vị sạch. So với Robusta (như cà phê Việt Nam), vị đắng đậm, đất, và hậu vị khó chịu nếu rang quá đậm. Khi dùng trong nấu ăn, cà phê Arabica thích hợp cho món cần hương vị tinh tế (nước dùng phở), còn Robusta phù hợp cho món cần đậm đà (thịt kho, sốt BBQ).
Ca cao: Hãy thử một miếng cocoa nibs (hạt ca cao giã nhỏ). Bạn sẽ thấy vị đắng, chua, và hậu vị béo nhẹ. Khi làm sô-cô-la, ca cao chất lượng cao (Criollo) tạo ra sô-cô-la mượt, tan nhanh, với hương vị phức tạp. Ca cao Forastero thường dùng trong sô-cô-la công nghiệp, vị đắng và mạnh. Trong món ăn, ca cao Dutch-processed (đã xử lý kiềm) ít đắng hơn, phù hợp cho bánh cookie cần màu sẫm và vị chocolate rõ rệt.
Một mẹo nhỏ: Khi nấu món mặn với ca cao, hãy bắt đầu với lượng nhỏ (1-2 thìa cà phê) và kết hợp với gia vị như ớt, quế, hoặc tỏi để cân bằng vị đắng.
So sánh với các lựa chọn thay thế khác
Trong thế giới đồ uống và gia vị, cà phê và ca cao thường được so sánh với trà và sô-cô-la. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
- Trà (đặc biệt là trà xanh): Cũng chứa caffeine (nhưng ít hơn cà phê) và chất chống oxy hóa (catechins). Trà thường nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho những người nhạy cảm với caffeine. Trà xanh có nghiên cứu mạnh về lợi ích sức khỏe, nhưng hương vị khác biệt (umami, cỏ cây). Trong nấu ăn, trà dùng trong nước dùng (ramen), ướp thịt, hoặc làm kem trà.
- Sô-cô-la: Thực chất là sản phẩm từ ca cao, nhưng sau khi xử lý với đường và bơ. Sô-cô-latrong món ăn thường ngọt, béo, trong khi ca cao nguyên chất đắng, chua. Sô-cô-la đen (dark chocolate) chứa nhiều ca cao, nên có lợi ích tương tự ca cao nguyên chất, nhưng calo cao hơn do đường.
Khi lựa chọn, hãy xem xét mục đích: nếu cần kích thích, chọn cà phê; nếu muốn thư giãn và hương vị chocolate, chọn ca cao. Trong nấu ăn, cà phê thường dùng cho món mặn, ca cao cho món ngọt.
Ai nên chọn cà phê? Ai nên chọn ca cao?
Chọn cà phê nếu bạn:
- Cần tăng cường tỉnh táo buổi sáng hoặc trước khi tập luyện.
- Thích hương vị đa dạng, từ chua đến đắng, và thích thử các phương pháp pha chế.
- Nấu nhiều món mặn cần gia vị đậm đà (thịt, nước dùng).
- Có thể chịu được caffeine và muốn hưởng lợi ích bảo vệ gan.
- Ngân sách linh hoạt, có thể chọn từ cà phê bình dân đến đặc sản.
Chọn ca cao nếu bạn:
- Muốn thư giãn, cải thiện tâm trạng mà không ảnh hưởng nhiều đến giấc ngủ.
- Yêu thích hương vị chocolate và muốn dùng nguyên liệu tự nhiên trong bánh, đồ uống.
- Quan tâm đến lợi ích tim mạch và não bộ từ flavonoids và theobromine.
- Nấu nhiều món ngọt, bánh, hoặc muốn thử nghiệm món mặn với ca cao.
- Sẵn sàng chi trả cao hơn cho ca cao chất lượng (Criollo, organic).
Lưu ý: Nếu bạn nhạy cảm với caffeine, hãy chọn ca cao hoặc cà phê decaf. Nếu có vấn đề về cholesterol, tránh cà phê không lọc (như phin, French press) và chọn cà phê lọc qua giấy.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Cà phê và ca cao có giống nhau không?
Không. Chúng đến từ hai cây khác nhau, có hương vị, thành phần, và ứng dụng khác biệt. Cà phê chứa caffeine cao, ca cao chứa theobromine và ít caffeine hơn.
2. Uống cà phê và ca cao có tốt cho não bộ không?
Có, nghiên cứu cho thấy cả hai đều có hợp chất bảo vệ não (như 2-furoylglycine từ cà phê và ca cao, flavonoids từ ca cao). Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng và chế độ ăn tổng thể. Uống điều độ (2-3 ly cà phê/ngày, 1-2 ly ca cao/ngày) trong chế độ ăn nhiều rau quả, ít đường có thể hỗ trợ.
3. Nên uống cà phê hay ca cao buổi chiều?
Ca cao là lựa chọn tốt hơn vì theobromine ít gây mất ngủ. Cà phê nên tránh sau 2h chiều nếu bạn dễ mất ngủ.
4. Có thể thay thế cà phê bằng ca cao không?
Không hoàn toàn, vì hương vị và tác dụng khác nhau. Ca cao không thể tạo ra hương vị đắng, chua đặc trưng của cà phê. Trong nấu ăn, có thể dùng ca cao thay cà phê trong món ngọt, nhưng trong món mặn, cà phê vẫn là lựa chọn tốt hơn.
5. Cà phê và ca cao có làm tăng cân không?
Bản thân cà phê và ca cao nguyên chất ít calo. Tuy nhiên, khi pha với sữa, đường, kem, calo tăng nhanh. Ca cao dưới dạng sô-cô-la thường nhiều đường và bơ, dễ gây tăng cân nếu ăn nhiều.
6. Làm sao để chọn cà phê và ca cao chất lượng?
- Cà phê: Chọn hạt nguyên, có thông tin về nguồn gốc (single origin), mức độ rang (light-medium để giữ axit và hương vị). Tránh cà phê đã rang quá lâu hoặc có mùi ẩm mốc.
- Ca cao: Chọn bột ca cao nguyên chất (natural cocoa powder) hoặc hạt ca cao nguyên (cocoa nibs). Tránh loại đã xử lý nhiều (Dutched) nếu muốn giữ chất chống oxy hóa. Tìm các chứng nhận hữu cơ, thương mại công bằng.
7. Có nên dùng cà phê và ca cao mỗi ngày không?
Điều độ là chìa khóa. 2-3 ly cà phê/ngày và 1-2 ly ca cao/ngày là an toàn với người lớn khỏe mạnh. Người có bệnh lý (tim, huyết áp, lo âu) nên tham khảo bác sĩ.
8. Cà phê và ca cao có tương tác với thuốc không?
Caffeine có thể tương tác với một số thuốc (thuốc an thần, kháng sinh, thuốc tim). Ca cao ít tương tác, nhưng nếu dùng liều cao có thể ảnh hưởng đến thuốc chống đông. Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc kéo dài.
Kết luận
Cà phê và ca cao đều là những nguyên liệu quý giá trong ẩm thực, mang đến trải nghiệm hương vị độc đáo và tiềm năng lợi ích sức khỏe. Cà phê nổi bật với khả năng kích thích và đa dụng trong nấu nướng, trong khi ca cao thu hút với hương vị chocolate phức tạp và tác dụng thư giãn. Lựa chọn giữa hai loại này phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân: nếu bạn cần tỉnh táo và thử nghiệm món mặn, cà phê là ưu tiên; nếu bạn yêu thích đồ ngọt và muốn thư giãn, ca cao sẽ phù hợp hơn. Quan trọng nhất, hãy sử dụng chúng một cách điều độ và kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng để tối ưu hóa lợi ích.
Để khám phá thêm các công thức nấu ăn sáng tạo với cà phê và ca cao, cũng như những bài viết về ẩm thực chuyên sâu khác, hãy truy cập goigas.vn. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy kiến thức thực tế, đáng tin cậy để nâng cao kỹ năng nấu nướng và hiểu biết ẩm thực mỗi ngày.
