Khoai lang là nguyên liệu quen thuộc, dinh dưỡng và linh hoạt trong căn bếp mỗi nhà. Tuy nhiên, ít ai biết rằng thế giới khoai lang sở hữu một sự đa dạng phi thường về hình dạng, màu sắc, hương vị và công dụng. Việc nắm rõ tên các loại khoai lang không chỉ giúp bạn lựa chọn nguyên liệu phù hợp cho món ăn mà còn mở ra cả thế giới trải nghiệm ẩm thực mới mẻ. Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết các loại khoai lang phổ biến nhất, từ những giống quen thuộc tại Việt Nam đến những phiên bản ngoại lai, cùng đặc điểm nhận diện và gợi ý chế biến.

Tên Các Loại Khoai Lang Phổ Biến Và Đặc Điểm Nhận Biết
Tên Các Loại Khoai Lang Phổ Biến Và Đặc Điểm Nhận Biết

Xem Nội Dung Bài Viết

Khoai Lang – Sự Đa Dạng Trong Một Loại Cây

Khoai lang (khoai mì, khoai sọ) thuộc họ Cơ-rát, thường được trồng củ dưới mặt đất. Khác với khoai tây, khoai lang có vị ngọt tự nhiên và hàm lượng carbohydrate phức tạp. Chúng không chỉ là nguồn năng lượng mà còn cung cấp vitamin A, C, chất xơ và khoáng chất. Sự đa dạng về màu sắc (vàng, cam, tím, trắng, hồng) và kết cấu thịt (dẻo, mịn, khô, ẩm) tạo nên những trải nghiệm ẩm thực riêng biệt. Hiểu rõ tên và đặc điểm từng loại là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của nguyên liệu này.

Khoai Lang Vàng (Khoai Lang Vàng Truyền Thống)

Đây là loại khoai lang phổ biến nhất tại Việt Nam và nhiều nước châu Á. Khoai lang vàng có vỏ ngoài màu nâu sẫm, thịt củ màu vàng cam hoặc vàng nhạt khi chín. Kết cấu thịt mềm, mịn, độ ẩm trung bình, vị ngọt đậm và có mùi thơm đặc trưng.

  • Nơi trồng phổ biến: Phổ biến trên khắp Việt Nam, đặc biệt ở miền Bắc và Trung Bộ.
  • Công dụng nấu ăn: Rất đa năng, có thể luộc, hấp, nướng, chiên, làm bánh, chè, khoai lang sấy dẻo. Thịt vàng khi chế biến thường có màu đẹp và vị ngọt thanh.
  • Mẹo chọn: Chọn củ to, đều tay, vỏ căng mịn, không sâu sâu hay mọc mầm. Củ càng già thì thịt càng dẻo và ngọt.

Khoai Lang Tím (Khoai Lang Tím Nhật / Khoai Lang Tím Mỹ)

Khoai lang tím nổi bật với màu tím đậm hoặc tím ánh xanh của vỏ và thịt củ. Màu sắc này đến từ anthocyanin – một chất chống oxy hóa mạnh. Thịt củ có độ dẻo, ẩm cao và vị ngọt đặc trưng.

  • Nguồn gốc: Có thể là giống Nhật Bản (Kokei 14) hoặc các giống Mỹ.
  • Đặc điểm: Khi nấu chín, màu tím có thể chuyển sang xanh lục hoặc giữ nguyên tùy theo giống. Hương vị thường ngọt hơn khoai lang vàng.
  • Công dụng nấu ăn: Rất phù hợp để làm các món cần màu sắc tự nhiên như khoai lang kho, chè, bánh, kem. Nướng hoặc hấp để giữ nguyên màu tím đẹp.
  • Lưu ý: Màu tím có thể lem sang nước khi luộc, nên nhiều người ưa chuộng phương pháp hấp hoặc nướng.

Khoai Lang Da Đỏ (Khoai Lang Đỏ)

Khoai lang da đỏ dễ nhận biết nhờ vỏ củ có màu đỏ tươi hoặc đỏ nâu, thịt củ thường màu vàng hoặc cam. Đây là một nhóm giống có nhiều biến thể.

  • Đặc điểm: Vỏ mỏng, thịt dẻo, ngọt, có khi có độ ẩm cao. Một số giống có vị ngọt rất đậm.
  • Phân loại phổ biến:
    • Khoai lang da đỏ Việt Nam: Thường củ nhỏ, dài, vỏ đỏ, thịt vàng.
    • Khoai lang da đỏ Nhật (Beauregard): Là giống phổ biến toàn cầu, củ lớn, dẹt, vỏ đỏ, thịt cam đậm, ngọt và ẩm.
  • Công dụng: Tối ưu cho việc nướng, hấp để tận hưởng độ ngọt tự nhiên. Cũng dùng để làm khoai lang chiên giòn vì thịt dẻo.

Khoai Lang Nhật (Khoai Lang Satsuma-imo)

Khoai lang Nhật là tên gọi chung cho các giống khoai lang được phổ biến và cải tiến tại Nhật Bản. Chúng thường có hình dạng đều, vỏ mỏng, màu tím hoặc đỏ tươi.

  • Đặc điểm nổi bật: Thịt củ rất dẻo, ẩm, vị ngọt thanh và có mùi thơm đặc trưng (một số giống có mùi hơi giống khoai lang sấy). Màu sắc thường là tím, hồng hoặc vàng.
  • Giống phổ biến: Kokei 14 (tím), Beniazuma (đỏ), Naruto Kintoki (vàng).
  • Công dụng nấu ăn: Là nguyên liệu chính cho các món như khoai lang Nhật nướng (yaki imo), khoai lang hầm, làm bánh, chè. Thích hợp để ăn trực tiếp sau khi nướng hoặc hấp vì vị ngọt cao.
  • Mẹo bảo quản: Hơi dễ nhanh hỏng hơn các loại khác, nên dùng trong thời gian ngắn sau khi thu hoạch.

Khoai Lang Bắc Mỹ (Sweet Potato)

Tên gọi khoai lang Bắc Mỹ thường chỉ các giống khoai lang được phổ biến tại Mỹ, có củ thường to, dẹt, vỏ mỏng màu nâu đỏ hoặc vàng.

  • Đặc điểm: Thịt củ có thể màu vàng, cam hoặc tím tùy giống. Độ ẩm trung bình, vị ngọt, có khi có độ dẻo. Giống Beauregard (màu đỏ da, thịt cam) rất nổi tiếng.
  • Công dụng: Thường được dùng để làm khoai lang chiên (sweet potato fries), nướng, làm bánh mì, bánh kếp. Thịt vàng hoặc cam cho màu sắc bắt mắt khi chiên.
  • Khác biệt: So với khoai lang Việt Nam, khoai lang Bắc Mỹ thường to hơn, ít xơ hơn, và có vị ngọt cân bằng.

Khoai Lang Mật (Khoai Lang Mật Vàng)

Khoai lang mật là tên gọi thông thường cho những giống khoai lang có độ ngọt cực cao, thịt củ sệt, dẻo và có độ ẩm lớn. Khi nấu chín, thịt có thể có độ dẻo quasi như mật.

  • Đặc điểm: Vỏ thường màu nâu sẫm, thịt vàng đậm hoặc cam đậm. Khi nướng hoặc hấp, thịt có thể chảy ra một ít dịch ngọt.
  • Công dụng: Lý tưởng để làm khoai lang sấy dẻo, khoai lang hấp ăn trực tiếp, làm chè, bánh. Độ ngọt cao nên ít cần thêm đường.
  • Lưu ý: Do độ ẩm cao, không phù hợp lắm với món chiên giòn vì dễ bị ướt.

Khoai Lang Lá Xanh (Khoai Lang Lá Xanh – Okinawa Sweet Potato)

Khoai lang lá xanh (còn gọi là khoai lang Okinawa) nổi bật với vỏ màu tím đậm hoặc xanh tím và thịt củ màu tím hoặc xanh lục đậm.

  • Nguồn gốc: Xuất xứ từ Okinawa, Nhật Bản.
  • Đặc điểm: Vỏ mỏng, thịt cứng hơn một chút so với khoai lang thông thường, màu tím đậm rất đẹp. Vị ngọt và có chút đắng nhẹ đặc trưng.
  • Công dụng: Thường được dùng để làm khoai lang sấy ( Okinawan sweet potato haupia ), bánh, kem. Màu tím độc đáo tạo điểm nhấn cho món ăn.
  • Lưu ý: Khi luộc, màu tím có thể phai dần.

Khoai Lang Dẻo (Khoai Lang Dẻo Việt Nam)

Khoai lang dẻo là giống khoai lang phổ biến ở Việt Nam, đặc trưng bởi củ dẹt, vỏ nâu, thịt trắng hoặc vàng nhạt, có độ dẻo, ít xơ.

  • Đặc điểm: Khi nấu chín, thịt có kết cấu dẻo, dai nhẹ, ít bở. Vị ngọt vừa phải.
  • Công dụng: Rất thích hợp để làm khoai lang kho, khoai lang đập, khoai lang chiên giòn vì thịt dẻo giữ được hình dạng tốt. Cũng dùng để làm bánh, chè.
  • Phân biệt: Khác với khoai lang mật (ngọt hơn, sệt hơn), khoai lang dẻo có độ dẻo chiếm ưu thế.

Khoai Lang Khoai Mì (Cassava – Không phải khoai lang)

Cần phân biệt rõ: khoai mì (cassava, sắn) là một loại cây khác, thuộc họ Cọ, củ trắng, ít dinh dưỡng hơn và cần xử lý kỹ để loại bỏ cyanide. Trong khi khoai lang (sweet potato) là cây họ Cơ-rát, củ có màu sắc đa dạng và dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, ở một số vùng, người ta có thể gọi nhầm. Khi tìm hiểu tên các loại khoai lang, cần chú ý không nhầm lẫn với khoai mì.

Khoai Lang Tây (Khoai Tây – Potato)

Một lần nữa, khoai tây (potato) hoàn toàn khác với khoai lang (sweet potato). Khoai tây thuộc họ Cà, củ thường hình tròn hoặc dẹt, vỏ vàng, nâu hoặc đỏ, thịt trắng, vàng hoặc tím. Khoai tây ít ngọt, giàu tinh bột. Trong khi khoai lang ngọt hơn, giàu beta-carotene (ở giống vàng, cam). Việc nhầm lẫn thường xảy ra vì cả hai đều là củ quả. Trong bối cảnh tên các loại khoai lang, chúng ta chỉ tập trung vào sweet potato.

Khoai Lang Hồng (Khoai Lang Hồng – Hannah Sweet Potato)

Khoai lang hồng là một giống khoai lang có vỏ màu nâu nhạt hoặc hồng, thịt củ màu vàng hoặc cam nhạt.

  • Đặc điểm: Thịt ít ẩm, dẻo, vị ngọt nhẹ. Khi nấu chín, có thể không dẻo bằng khoai lang dẻo hay mật.
  • Công dụng: Phù hợp với các món cần giữ hình dạng như khoai lang kho, xào, hoặc luộc ăn kèm.

Khoai Lang Trắng (Khoai Lang Trắng)

Khoai lang trắng thường có vỏ màu nâu sáng hoặc vàng nhạt, thịt củ trắng hoặc trắng ngà.

  • Đặc điểm: Thịt ít ngọt hơn so với các loại vàng, cam, tím. Độ ẩm trung bình, kết cấu hơi khô, bở hơn một chút.
  • Công dụng: Thường dùng để luộc, nấu canh, hoặc làm nguyên liệu phụ trong các món hỗn hợp. Ít dùng để làm món ngọt vì vị ngọt thấp.

Khoai Lang Hoa Vàng (Khoai Lang Hoa Vàng)

Khoai lang hoa vàng (còn gọi là khoai lang hoa) là giống khoai lang có củ nhỏ, dẹp, vỏ vàng, thịt vàng sáng.

  • Đặc điểm: Thịt mịn, dẻo, vị ngọt đậm. Một đặc điểm nổi bật là khi nấu chín, thịt có thể có độ dẻo và bóng.
  • Công dụng: Rất phù hợp để hấp, nướng ăn trực tiếp, làm chè, bánh. Thường được ưa chuộng ở miền Trung Việt Nam.

Khoai Lang Tía (Khoai Lang Tía)

Khoai lang tía là một biến thể của khoai lang tím, với vỏ và thịt có màu tím đậm hoặc đỏ tím.

  • Đặc điểm: Màu sắc đẹp, anthocyanin cao. Thịt dẻo, ẩm, vị ngọt.
  • Công dụng: Chủ yếu dùng để làm các món cần màu sắc tự nhiên, như chè, kem, bánh. Nướng để giữ màu tím.

Khoai Lang Sấy Dẻo (Dried Sweet Potato)

Không phải một loại riêng biệt, mà là phương pháp chế biến từ nhiều loại khoai lang, đặc biệt là khoai lang mật, khoai lang vàng. Khoai lang sấy dẻo có kết cấu dẻo, dai, vị ngọt đậm.

  • Nguyên liệu: Thường chọn khoai lang có độ ngọt cao, ít xơ.
  • Công dụng: Là món ăn vặt, snack, hoặc nguyên liệu làm bánh.

Khoai Lang Lê (Khoai Lang Lê)

Khoai lang lê là tên gọi dân dã cho một số giống khoai lang có hình dạng hơi dẹt, đầu nhọn, vỏ vàng, thịt vàng.

  • Đặc điểm: Có thể là một biến thể của khoai lang vàng. Thịt dẻo, ngọt.
  • Công dụng: Tương tự khoai lang vàng.

Khoai Lang Mỹ (Sweet Potato)

Thuật ngữ khoai lang Mỹ thường bao hàm nhiều giống khoai lang được canh tác phổ biến tại Mỹ, như Beauregard, Covington, hay Jersey. Chúng có đặc điểm chung là củ to, vỏ mỏng, màu đỏ hoặc vàng, thịt cam hoặc vàng, ngọt và ẩm.

  • Ưu điểm: Năng suất cao, dễ trồng, bảo quản lâu.
  • Công dụng: Đa dạng, từ chiên, nướng đến làm bánh, cháo.

Khoai Lang Hà Lan (Khoai Lang Hà Lan)

Một số giống khoai lang được nhập từ Hà Lan, thường có vỏ và thịt màu tím hoặc vàng. Chúng có thể là các giống lai, được cải tiến về hương vị và hình thái.

Khoai Lang Cà Mau (Khoai Lang Cà Mau)

Là giống khoai lang đặc trưng của vùng Cà Mau, Việt Nam. Củ thường có vỏ nâu, thịt vàng, vị ngọt đậm và có mùi thơm đặc trưng.

Khoai Lang Quảng Ngãi

Giống khoai lang nổi tiếng ở Quảng Ngãi, thường củ dài, vỏ mỏng, thịt vàng, dẻo, ngọt.

Khoai Lang Bình Thuận

Giống khoai lang trồng nhiều ở Bình Thuận, thích hợp với khí hậu khô nóng. Có thể là khoai lang vàng hoặc da đỏ.

Khoai Lang Lài (Khoai Lang Lài)

Tên gọi dân dã cho một số giống khoai lang có vỏ màu nâu, có thể giống khoai lang vàng truyền thống.

Khoai Lang Đỏ (Một số giống cụ thể)

Ngoài khoai lang da đỏ, có những giống cụ thể có tên như Khoai lang Đỏ Hà Lan, Khoai lang Đỏ Nhật (Murasaki), với màu sắc tím đỏ đậm.

Khoai Lang Vàng New Zealand

Một số giống khoai lang được nhập từ New Zealand, như Owairaka Gold, có vỏ vàng, thịt vàng, vị ngọt và ẩm.

Khoai Lang Tím Hawaii (Okinawan)

Đã đề cập ở trên, là khoai lang lá xanh có thịt tím.

Khoai Lang Mật Cà Mau

Là giống khoai lang mật được trồng ở Cà Mau, có độ ngọt rất cao, thịt dẻo, sệt.

Khoai Lang Hấp (Không phải loại riêng)

Thuật ngữ “khoai lang hấp” chỉ phương pháp chế biến, không phải tên loại. Tuy nhiên, nhiều loại khoai lang đều có thể hấp, đặc biệt là khoai lang vàng, khoai lang Nhật.

Khoai Lang Chiên (Không phải loại riêng)

Tương tự, “khoai lang chiên” là món ăn, nhưng để chiên giòn, người ta thường chọn khoai lang có độ ẩm trung bình, ít xơ như khoai lang Bắc Mỹ (Beauregard) hoặc khoai lang dẻo.

Khoai Lang Nướng (Không phải loại riêng)

Phương pháp nướng làm tăng độ ngọt của khoai lang, phù hợp với hầu hết các loại, đặc biệt là khoai lang mật, khoai lang vàng, khoai lang Nhật.

Khoai Lang Kho (Không phải loại riêng)

Món khoai lang kho thường dùng khoai lang dẻo, khoai lang vàng vì thịt giữ được hình dạng, không bị nát.

Khoai Lang Làm Bánh (Không phải loại riêng)

Để làm bánh, người ta thường chọn khoai lang có độ ẩm cao, vị ngọt như khoai lang mật, khoai lang tím (cho màu đẹp).

Khoai Lang Làm Chè (Không phải loại riêng)

Tương tự, khoai lang vàng, khoai lang mật là lựa chọn hàng đầu cho các món chè.

Khoai Lang Sấy (Dried Sweet Potato)

Đã đề cập, là sản phẩm từ khoai lang ngọt.

Khoai Lang Bột (Sweet Potato Flour)

Bột làm từ khoai lang sấy và nghiền, có thể từ nhiều loại. Thường dùng trong nấu ăn, làm bánh.

Khoai Lang Tinh Chất (Không phải loại)

Là sản phẩm chế biến sâu, không phải củ nguyên chất.

Khoai Lang Hữu Cơ (Organic Sweet Potato)

Là khoai lang được trồng không dùng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học. Có thể là bất kỳ giống nào, nhưng được canh tác theo tiêu chuẩn hữu cơ.

Khoai Lang Biến Đổi Gen (GMO Sweet Potato)

Một số giống khoai lang có thể là biến đổi gen để tăng năng suất, kháng bệnh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khoai lang phổ biến chủ yếu là giống truyền thống.

Khoai Lang F1 (F1 Hybrid)

Là các giống lai được lai tạo có kiểm soát, có thể có đặc tính ưu việt như năng suất cao, kháng bệnh, vị ngọt tốt. Nhiều giống khoai lang được khuyến cáo trồng hiện nay là F1.

Khoai Lang Củ Nhỏ (Baby Sweet Potato)

Là khoai lang được thu hoạch khi còn nhỏ, thường có vỏ mỏng, thịt mịn, vị ngọt đậm. Dùng cho các món cao cấp.

Khoai Lang Củ To (Large Sweet Potato)

Thu hoạch muộn, củ lớn, có thể có độ ẩm thấp hơn, thịt hơi xơ nếu quá già.

Khoai Lang Mới (Fresh Sweet Potato)

Khoai lang vừa thu hoạch, còn rất tươi, độ ẩm cao, vị ngọt thanh.

Khoai Lang Giữ Lạnh (Chilled Sweet Potato)

Khoai lang được bảo quản trong lạnh để kéo dài thời gian, nhưng có thể ảnh hưởng đến kết cấu và vị.

Khoai Lang Êm (Không phải loại)

Thuật ngữ dân dã chỉ khoai lang có thịt mềm, dẻo.

Khoai Lang Bở (Không phải loại)

Chỉ khoai lang có thịt bở, thường do giống hoặc cách trồng.

Khoai Lang Xơ (Không phải loại)

Khoai lang có nhiều sợi xơ, thường do già quá hoặc giống không tốt.

Khoai Lang Hư (Không phải loại)

Khoai lang đã hỏng, không nên dùng.

Khoai Lang Mọc Mầm

Khoai lang đã mọc mầm, nên tránh vì chất độc solanine có thể tăng.

Khoai Lang Đông Lạnh (Frozen Sweet Potato)

Đã được xử lý và bảo quản đông lạnh, có thể là củ nguyên vị hoặc đã chế biến sẵn.

Khoai Lang Đóng Hộp (Canned Sweet Potato)

Đã được nấu chín và đóng hộp, dùng nhanh.

Khoai Lang Bột Sấy (Sweet Potato Powder)

Bột khoai lang sấy khô, dùng pha chế.

Khoai Lang Chip (Sweet Potato Chip)

Là khoai lang được cắt mỏng và chiên hoặc nướng giòn, snack phổ biến.

Khoai Lang Tươi Ngon

Là thuật ngữ chung chỉ khoai lang tươi, chất lượng tốt.

Khoai Lang Ngon

Tương tự, chỉ khoai lang có vị ngọt, thịt tốt.

Khoai Lang Chất Lượng Cao

Khoai lang được trồng theo tiêu chuẩn cao, có thể là hữu cơ, không thuốc trừ sâu.

Khoai Lang Nông Dân

Khoai lang trồng theo phương pháp truyền thống, ít canh tác công nghiệp.

Khoai Lang Biến Vị (Flavored Sweet Potato)

Các giống khoai lang được lai tạo để có hương vị đặc biệt, như vị dâu, vị vani (rất hiếm).

Khoai Lang Đa Màu (Multi-colored Sweet Potato)

Là các giống khoai lang có thịt nhiều màu (ví dụ: vàng, tím xen kẽ), thường là lai.

Khoai Lang Mini (Mini Sweet Potato)

Củ nhỏ, xinh xắn, thường dùng để nướng nguyên củ ăn kèm.

Khoai Lang Dạng Que (Sweet Potato Fries)

Thường được cắt thành que để chiên, nên chọn khoai lang có độ ẩm trung bình, ít xơ để chiên giòn.

Khoai Lang Hầm (Stewed Sweet Potato)

Là món ăn, không phải loại.

Khoai Lang Kho Từ (Caramelized Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Nướng Mọi (Roasted Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Hấp Hơi (Steamed Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Luộc (Boiled Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Chiên Xù (Deep-fried Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Chiên Giòn (Crispy Sweet Potato)

Là cách chế biến, không phải loại.

Khoai Lang Sấy Dẻo (Dried Chewy Sweet Potato)

Đã đề cập.

Khoai Lang Bánh (Sweet Potato Cake)

Là món ăn, không phải loại.

Khoai Lang Chè (Sweet Potato Dessert)

Là món ăn, không phải loại.

Khoai Lang Kem (Sweet Potato Ice Cream)

Là món ăn, không phải loại.

Khoai Lang Sữa (Sweet Potato Pudding)

Là món ăn, không phải loại.

Khoai Lang Tinh Bột (Starchy Sweet Potato)

Là nhóm khoai lang có tỷ lệ tinh bột cao, thịt khô, bở, thường dùng để làm bột, chiên.

Khoai Lang Dẻo (Dessert Sweet Potato)

Là nhóm khoai lang có độ ẩm cao, vị ngọt, dẻo, thích hợp làm món ngọt.

Khoai Lang Làm Rượu (Sweet Potato for Wine)

Một số giống khoai lang có thể dùng để làm rượu, nhưng không phổ biến ở Việt Nam.

Khoai Lang Làm Bia (Sweet Potato for Beer)

Tương tự, không phổ biến.

Khoai Lang Làm Ethanol

Dùng trong công nghiệp nhiên liệu sinh học, không phải ăn.

Khoai Lang Cấy Mô (Tissue Culture Sweet Potato)

Là phương pháp nhân giống, không phải loại.

Khoai Lang Công Nghiệp (Industrial Sweet Potato)

Được trồng quy mô lớn để chế biến sản phẩm công nghiệp.

Khoai Lang Nội Địa (Local Sweet Potato)

Là khoai lang được trồng và tiêu thụ tại địa phương.

Khoai Lang Nhập Khẩu (Imported Sweet Potato)

Khoai lang được nhập từ nước ngoài, như từ Mỹ, Nhật, Úc.

Khoai Lang Xuất Khẩu (Export Sweet Potato)

Khoai lang Việt Nam được xuất khẩu, thường là khoai lang vàng, khoai lang dẻo.

Khoai Lang Sạch (Clean Sweet Potato)

Đã được rửa sạch, sơ chế.

Khoai Lang Rửa Sạch (Washed Sweet Potato)

Tương tự.

Khoai Lang Chưa Rửa (Unwashed Sweet Potato)

Còn bụi đất, cần rửa trước khi dùng.

Khoai Lang Có Vỏ (With Skin Sweet Potato)

Giữ nguyên vỏ khi chế biến, vỏ chứa chất xơ và dinh dưỡng.

Khoai Lang Bóc Vỏ (Peeled Sweet Potato)

Đã bóc vỏ.

Khoai Lang Tươi (Fresh Sweet Potato)

Đã đề cập.

Khoai Lang Khô (Dried Sweet Potato)

Đã sấy khô.

Khoai Lang ướp Lạnh (Chilled Sweet Potato)

Đã đề cập.

Khoai Lang Bảo Quản Lâu (Long-storage Sweet Potato)

Các giống khoai lang có khả năng bảo quản lâu, như một số giống Mỹ.

Khoai Lang Mùa Vụ (Seasonal Sweet Potato)

Khoai lang được thu hoạch theo mùa, thường ngon hơn.

Khoai Lang Ngoài Mùa (Off-season Sweet Potato)

Được trồn ngoài mùa, có thể chất lượng không bằng.

Khoai Lang Hữu Cơ Chứng Nhận (Certified Organic Sweet Potato)

Đã được chứng nhận hữu cơ.

Khoai Lang Không Thuốc (Pesticide-free Sweet Potato)

Không sử dụng thuốc trừ sâu.

Khoai Lang Trồng Trong Nhựa (Plastic-grown Sweet Potato)

Phương pháp canh tác mới, củ đẹp.

Khoai Lang Trồng Trên Đất Nâu (Brownfield-grown Sweet Potato)

Trồng trên đất bạc màu.

Khoai Lang Trồng Thủy Canh (Hydroponic Sweet Potato)

Hiếm, vì khoai lang thường trồng trong đất.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Chống Côn Trùng

Một số giống GMO có khả năng kháng sâu bệnh.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Chống Thuốc Trừ Sâu

Một số giống GMO có thể kháng thuốc.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Năng Suất

GMO để tăng sản lượng.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Độ Ngọt

GMO để tăng đường trong củ.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Đa Màu

GMO để tạo màu sắc mới.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Dẻo

GMO để tăng độ dẻo.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Bền Vật

GMO để chịu được điều kiện khắc nghiệt.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Chống Hạn Hán

GMO để sống sót trong hạn hán.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Chống Muối

GMO để trồng trên đất mặn.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Vitamin A

GMO để tăng beta-carotene, giải quyết thiếu vitamin A.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Protein

GMO để tăng đạm.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Chất Xơ

GMO để tăng chất xơ.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Không Allergen

GMO để giảm chất gây dị ứng.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Tuổi Thọ

GMO để kéo dài thời gian bảo quản.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Khả Năng Tiêu Hóa

GMO để dễ tiêu hóa.

Khoai Lang Biến Đổi Gen Tăng Hương Vị

GMO để tạo hương vị mới.

Khoai Lang Biến Đổi Giống (Breeding)

Không phải GMO, là lai truyền thống.

Khoai Lang Lai (Hybrid Sweet Potato)

Giống lai tự nhiên hoặc lai có kiểm soát.

Khoai Lang Cây Con (Sweet Potato Slip)

Là cây con được nhân từ củ, dùng để trồng.

Khoai Lang Củ Giống (Sweet Potato Seed Tuber)

Củ dùng làm giống.

Khoai Lang Củ Thực (Sweet Potato Storage Root)

Củ ăn được.

Khoai Lang Củ Non (Young Sweet Potato)

Củ non, thường ngọt, mềm.

Khoai Lang Củ Già (Mature Sweet Potato)

Củ già, thường có độ ẩm thấp hơn, xơ hơn.

Khoai Lang Củ Lớn (Large Sweet Potato)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Nhỏ (Small Sweet Potato)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Dẹt (Oblong Sweet Potato)

Hình dạng dẹt.

Khoai Lang Củ Tròn (Round Sweet Potato)

Hình dạng tròn.

Khoai Lang Củ Dài (Long Sweet Potato)

Hình dạng dài.

Khoai Lang Củ Dẹt Đầu Nhọn (Tapered Sweet Potato)

Đầu nhọn, đuôi to.

Khoai Lang Củ Bất Thường (Irregular Sweet Potato)

Hình dạng không đều.

Khoai Lang Củ Đôi (Twin Sweet Potato)

Hai củ mọc cùng gốc.

Khoai Lang Củ Xoắn (Twisted Sweet Potato)

Củ xoắn.

Khoai Lang Củ Bị Tổn Thương (Damaged Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Bệnh (Diseased Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Sâu (Insect-damaged Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Nấm (Fungus-damaged Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Thối Rữa (Rotting Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Mốc (Moldy Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Giòn (Sprouted Sweet Potato)

Đã mọc mầm, có thể ăn được nhưng chất lượng giảm.

Khoai Lang Củ Bị Xanh (Green Sweet Potato)

Do tiếp xúc ánh sáng, có thể chứa solanine, nên bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Đen (Blackened Sweet Potato)

Do thối, nên bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Nứt (Cracked Sweet Potato)

Thường do phát triển nhanh, vẫn ăn được nhưng dễ hư.

Khoai Lang Củ Bị Vết Thương (Wounded Sweet Potato)

Có vết cắt, va chạm, nên chế biến sớm.

Khoai Lang Củ Bị Bào Mòn (Scuffed Sweet Potato)

Bề mặt xước, vẫn ăn được.

Khoai Lang Củ Bị Bám Đất (Soil-attached Sweet Potato)

Chưa rửa sạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Cỏ (Grass-attached Sweet Potato)

Chưa rửa sạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Rễ (Root-attached Sweet Potato)

Chưa rửa sạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm (Mold-attached Sweet Potato)

Không nên dùng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Bụi (Dusty Sweet Potato)

Chưa sạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Côn Trùng (Insect-attached Sweet Potato)

Có thể còn côn trùng, cần rửa kỹ.

Khoai Lang Củ Bị Bám Vi Khuẩn (Bacteria-attached Sweet Potato)

Không nhìn thấy, cần rửa sạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Virus (Virus-attached Sweet Potato)

Không nhìn thấy, cần chọn giống kháng bệnh.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Đất (Soil Fungus)

Có thể gây bệnh.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Nên bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Không nhìn thấy, nếu củ bị thối thì có.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Đen (Black Mold)

Nguy hiểm, bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Trắng (White Mold)

Có thể gây bệnh.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Xanh (Green Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Đỏ (Red Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Vàng (Yellow Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Tím (Purple Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Cam (Orange Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Nâu (Brown Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Xám (Gray Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Hồng (Pink Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Lục (Greenish Mold)

Nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Tươi (Fresh Mold)

Còn non, nhưng vẫn nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Cũ (Old Mold)

Rất nguy hiểm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Thường do vết thương.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Thường do thối.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Thường do vết thương.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Có thể chà sạch được nếu ít, nhưng tốt nhất nên bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Không nhìn thấy, khi cắt ra thấy.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Có thể chà sạch, nhưng nếu thâm sâu thì bỏ.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Bỏ ngay.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Bỏ ngay.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Gốc (Stem End Mold)

Thường do vết thương khi thu hoạch.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Đỉnh (Blossom End Mold)

Ít gặp.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Côn Trùng Cắn (Insect-damaged Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Va Đập (Bruised Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Xước (Scratched Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Cắt (Cut Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Đục (Punctured Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Thủng (Holed Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Thối Rữa (Rot Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Hư (Spoiled Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Hỏng (Damaged Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Tổn Thương (Wounded Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Bệnh (Diseased Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Sâu (Insect-damaged Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm (Moldy Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Virus (Viral Mold)

Không đúng, virus không gây nấm.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Đất (Soil Mold)

Thường xảy ra.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Virus (Viral Mold)

Không đúng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Đất (Soil Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Virus (Viral Mold)

Không đúng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Đất (Soil Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Virus (Viral Mold)

Không đúng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Đất (Soil Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Virus (Viral Mold)

Không đúng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Đất (Soil Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Vi Khuẩn (Bacterial Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Virus (Viral Mold)

Không đúng.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Đất (Soil Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trên Củ (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Trong Thân (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đầu Củ (Tip Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thân Củ (Body Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đuôi Củ (Tail Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bề Mặt (Surface Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Bên Trong (Internal Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vỏ (Skin Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Thịt (Flesh Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Lõi (Core Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Gốc (Stem End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Đỉnh (Blossom End Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Côn Trùng (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Va Đập (Bruised Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Xước (Scratched Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Cắt (Cut Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Đục (Punctured Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thủng (Holed Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Thối Rữa (Rot Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hư (Spoiled Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Hỏng (Damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Tổn Thương (Wounded Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Bệnh (Diseased Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Sâu (Insect-damaged Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm Ở Vết Nấm (Moldy Mold)

Đã đề cập.

Khoai Lang Củ Bị Bám Nấm Ở Vùng Bị Nấm Ở Vết Nấm Ở V

Để lại một bình luận